| Tổng quan |
| Băng tần : |
GSM 850/900/1800/1900MHZ |
| Ngôn ngữ : |
Viet nam, English, Spanish, French, Dutch, Portuguese, Swedish, Russian, Chinese (Simplified), Chinese (Traditional) |
| Màu sắc : |
Đen - Xanh Đen - Cam Đen - Dàn di Đen |
|
| Kích cỡ |
| Kích thước : |
119 × 56 × 24mm |
| Trọng lượng : |
140g |
|
| Hiển thị |
| Loại màn hình : |
2.0 inch 26 million color; Resolution: 240 × 320px |
| Kích thước : |
2.0 inches |
| Mô tả : |
|
|
| Nhạc chuông |
| Loại : |
Đa âm sắc |
| Tải nhạc : |
Có |
| Rung : |
Có |
| Mô tả : |
MP3, WAV, WMA |
|
| Bộ nhớ |
| Danh bạ : |
150 số + 250 số SIM1+ 250 số SIM2 |
| Bộ nhớ trong : |
|
| Thẻ nhớ ngoài : |
Micro SD Upto 8GB |
| Mô tả : |
|
|
| Dữ liệu |
| GPRS : |
có |
| HSCSD : |
|
| EDGE : |
|
| 3G : |
|
| WLAN : |
|
| Bluetooth : |
Bluetooth 2.1 |
| Hồng ngoại : |
có |
| Thẻ nhớ : |
Micro SD 2GB |
|
| Ðặc tính |
| Hệ điều hành : |
|
| Tin nhắn : |
SMS, EMS, MMS |
| Ðồng hồ : |
Có |
| Báo thức : |
có |
| FM Radio : |
có |
| Trò chơi : |
Có |
| Trình duyệt : |
HTML,.. |
| Java : |
|
| Camera: |
có |
| Ghi âm : |
có |
| Nghe nhạc : |
có |
| Xem phim : |
có |
| Ghi âm cuộc gọi : |
có |
| Loa ngoài : |
có |
|
| Pin |
| Loại pin : |
1500 mAh Li-Ion Battery |
| Thời gian chờ : |
500 hours |
| Thời gian thoại : |
Up to 11 hours or more |
|